mối quân

mối quân

Mối quân dùng hàm to khỏe của mình để bảo vệ tổ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Động vật học) Con mối lính: "mối quân" chỉ một loại mối trong đàn mối, nhiệm vụ bảo vệ tổ, chiến đấu chống lại kẻ thù. Đây một trong các dạng (caste) của mối, khác với mối thợ mối chúa.
    • Hình thái: Mối quân thường đầu to, hàm khỏe, màu sẫm hơn so với mối thợ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong tổ mối, mối quân đóng vai trò bảo vệ. (Trong đàn mối, con mối lính nhiệm vụ canh gác chống trả kẻ xâm nhập.)
    • Mối quân bộ hàm rất khỏe để cắn vỡ vỏ tổ. (Con mối lính sở hữu hàm cứng cáp để phá vỡ cấu trúc tổ hoặc tấn công đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mối quân" trong ngữ cảnh sinh thái: Được dùng để phân biệt các tầng lớp trong xã hội mối.
    • Sự phân hóa thành mối chúa, mối thợ mối quân đặc điểm của loài mối. (Cấu trúc xã hội mối bao gồm mối sinh sản, mối lao động mối chiến đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Mối thợ (danh từ): con mối làm nhiệm vụ kiếm ăn, xây tổ.
    • Mối thợ lực lượng lao động chính trong tổ. (Chúng đảm nhận công việc xây dựng tìm thức ăn.)
  • Mối chúa (danh từ): mối cái sinh sản chính trong đàn.
    • Mối chúa đẻ trứng để duy trì nòi giống. (Mối cái chủ yếu chức năng sinh sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Mối lính: cách gọi khác của "mối quân", nhấn mạnh vai trò chiến đấu.
    • Mối lính kích thước lớn hơn mối thợ. (Con mối chiến đấu thường to hơn con mối lao động.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "mối quân" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh so sánh:
    • Như mối quân canh tổ: chỉ người nhiệm vụ bảo vệ, canh gác.
      • Anh ta làm việc như mối quân canh tổ, lúc nào cũng cảnh giác. (Anh ấy luôn trong tư thế sẵn sàng bảo vệ, giống như mối lính.)